保安自动化

bǎo ān zì dòng huàbảo an tự động hóa

Hán Việt: bảo an tự động hóa · Pinyin: bǎo ān zì dòng huà

Tổng quan

tự động hóa an ninh

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự động hóa an ninh

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安局局长 · 保安人员 · 保安部队 · 保安的问题 · 保安会议 · 保安可封禪師 · 保安大队 · 保安审计