保安局局长

bǎo ān jú jú zhǎngbảo an cục cục trường

Hán Việt: bảo an cục cục trường · Pinyin: bǎo ān jú jú zhǎng

Tổng quan

Bí thư An ninh (Hồng Kông)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 局 (cục) + 局 (cục) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí thư an ninh

Eng

  • Cihui Secretary for Security (Hong Kong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安自动化 · 保安人员 · 保安部队 · 保安的问题 · 保安会议 · 保安可封禪師 · 保安大队 · 保安审计