保安族

bǎo ān zú bảo an tộc

Hán Việt: bảo an tộc · Pinyin: bǎo ān zú

Tổng quan

Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)

Cấu tạo: (bảo) + (an) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bảo An, còn gọi là Bonan (nhóm dân tộc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一,或以為源出於蒙古族。聚居於大陸地區甘肅臨夏。語言屬阿爾泰語系蒙古語族,和蒙古語有密切關係。通用漢語文。信仰伊斯蘭教(回教)。經濟以農業為主,手工業中則以製作保安刀聞名。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,分布在甘肃。

Eng

  • CC-CEDICT Bao'an, also called Bonan (ethnic group)
  • Cihui Bao'an, also called Bonan (ethnic group)