軟件開發工具包
nhuyễn kiện khai phát công cụ bao
Hán Việt: nhuyễn kiện khai phát công cụ bao · Pinyin: ruǎn jiàn kāi fā gōng jù bāo
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 開 (khai) + 發 (phát) + 工 (công) + 具 (cụ) + 包 (bao)