保安审计

bảo an thẩm kế

Hán Việt: bảo an thẩm kế

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 審 (thẩm) + 計 (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui security audit

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安人员 · 保安部队 · 保安团 · 保安局局长 · 保安族 · 保安自动化 · 保安队 · 保安隊