保安會議 bǎo ān huì yì · bảo an hội nghị Hán Việt: bảo an hội nghị · Pinyin: bǎo ān huì yì Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 安 (an) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinbǎo ān huì yìHán Việtbảo an hội nghịCấu tạo保 + 安 + 會 + 議 · bảo + an + hội + nghị nghĩa thành phần: bảo + an + hội + nghị