保密的 bảo mật đích Hán Việt: bảo mật đích Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtbảo mật đíchCấu tạo保 + 密 + 的 · bảo + mật + đích nghĩa thành phần: bảo + mật + đích Nghĩa EngCihui between you and me and the barn door