保山婆 bảo san bà Hán Việt: bảo san bà Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 山 (san) + 婆 (bà)Hán Việtbảo san bàCấu tạo保 + 山 + 婆 · bảo + san + bà nghĩa thành phần: bảo + san + bà