保幹器 bảo cán khí Hán Việt: bảo cán khí Tổng quan bình hút ẩm Cấu tạo: 保 (bảo) + 幹 (cán) + 器 (khí)Hán Việtbảo cán khíCấu tạo保 + 幹 + 器 · bảo + cán + khí nghĩa thành phần: bảo + cán + khí Nghĩa ViệtCihui bình hút ẩm