保序性 bảo tự tính Hán Việt: bảo tự tính Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 序 (tự) + 性 (tính)Hán Việtbảo tự tínhCấu tạo保 + 序 + 性 · bảo + tự + tính nghĩa thành phần: bảo + tự + tính Nghĩa EngCihui isotonicity