保得住

bảo đắc trụ

Hán Việt: bảo đắc trụ

Tổng quan

giữ được; duy trì; bảo quản。可繼續維持。

Cấu tạo: (bảo) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ được; duy trì; bảo quản。可繼續維持。

Eng

  • Cihui 保得住 ǎodezhù r.v. 1. be able to guarantee 2. be able to save (sb.s life)