保得定 bảo đắc định Hán Việt: bảo đắc định Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 得 (đắc) + 定 (định)Hán Việtbảo đắc địnhCấu tạo保 + 得 + 定 · bảo + đắc + định nghĩa thành phần: bảo + đắc + định