保惠師

bǎo huì shī bảo huệ sư

Hán Việt: bảo huệ sư · Pinyin: bǎo huì shī

Tổng quan

(Cơ Đốc giáo) Đấng An ủi

Cấu tạo: (bảo) + (huệ) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Cơ Đốc giáo) Đấng An ủi

Eng

  • CC-CEDICT (Christianity) Paraclete
  • Cihui (Christianity) Paraclete