保護區
bảo hộ khu
Hán Việt: bảo hộ khu · Pinyin: bǎo hù qū
Tổng quan
khu bảo tồn | LT:個|个,片
Nghĩa
Việt
- Cihui khu bảo tồn | LT:個|个,片
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為保護動植物、地形、自然環境或維持現況而劃定的地區。區內土地及有關資源不得作高度的人為使用。
Eng
- CC-CEDICT conservation district|CL:個|个[ge4],片[pian4]
- Cihui conservation district; CL:個|个,片