保護帽 bǎo hù mào · bảo hộ mạo Hán Việt: bảo hộ mạo · Pinyin: bǎo hù mào Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 帽 (mạo)Pinyinbǎo hù màoHán Việtbảo hộ mạoCấu tạo保 + 護 + 帽 · bảo + hộ + mạo nghĩa thành phần: bảo + hộ + mạo Nghĩa jaJMdict hard hat|safety helmet