保護柵 bǎo hù zhà · bảo hộ sách Hán Việt: bảo hộ sách · Pinyin: bǎo hù zhà Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 柵 (sách)Pinyinbǎo hù zhàHán Việtbảo hộ sáchCấu tạo保 + 護 + 柵 · bảo + hộ + sách nghĩa thành phần: bảo + hộ + sách