保護塗劑 bảo hộ đồ tề Hán Việt: bảo hộ đồ tề Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 塗 (đồ) + 劑 (tề)Hán Việtbảo hộ đồ tềCấu tạo保 + 護 + 塗 + 劑 · bảo + hộ + đồ + tề nghĩa thành phần: bảo + hộ + đồ + tề Nghĩa EngCihui 保護塗劑 ǎohùtújì n. protective coating