保护版权的期限

bǎo hù bǎn quán de qī xiànbảo hộ bản quyền đích kì hạn

Hán Việt: bảo hộ bản quyền đích kì hạn · Pinyin: bǎo hù bǎn quán de qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 版 (bản) + 權 (quyền) + 的 (đích) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn bảo vệ bản quyền

Đức

  • Handedict Schutzfrist

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护贸易主义者 · 保护性出口税 · 保护性进口税 · 保护贸易主义 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 保护记者委员会 · 保护知识产权