保护记者委员会

bǎo hù jì zhě wěi yuán huìbảo hộ kí giả ủy viên hội

Hán Việt: bảo hộ kí giả ủy viên hội · Pinyin: bǎo hù jì zhě wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 記 (kí) + 者 (giả) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban bảo vệ

Đức

  • Handedict Committee to Protect Journalists

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护贸易主义者 · 保护性出口税 · 保护性进口税 · 保护贸易主义 · 保护贸易制度 · 保护贸易政策 · 保护版权的期限 · 保护知识产权