保護物
bảo hộ vật
Hán Việt: bảo hộ vật · Pinyin: bǎo hù wù
Tổng quan
người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở, vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở, dụng cụ bảo hộ lao động, (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính
Nghĩa
Việt
- Cihui người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở, vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở, dụng cụ bảo hộ lao động, (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính