保護神

bǎo hù shén bảo hộ thần

Hán Việt: bảo hộ thần · Pinyin: bǎo hù shén

Tổng quan

thần hộ mệnh | thiên thần hộ mệnh

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần hộ mệnh | thiên thần hộ mệnh

Eng

  • CC-CEDICT patron saint|guardian angel
  • Cihui 保護神 ǎohùshén n. guardian angel