保護膜 bǎohùmó · bảo hộ mô Hán Việt: bảo hộ mô · Pinyin: bǎohùmó Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 膜 (mô)PinyinbǎohùmóHán Việtbảo hộ môCấu tạo保 + 護 + 膜 · bảo + hộ + mô nghĩa thành phần: bảo + hộ + mô Nghĩa EngCihui screen protector