保護費 bảo hộ phí Hán Việt: bảo hộ phí Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 費 (phí)Hán Việtbảo hộ phíCấu tạo保 + 護 + 費 · bảo + hộ + phí nghĩa thành phần: bảo + hộ + phí Nghĩa EngCihui 保護費 ǎohùfèi n. protection money M:²bǐ