保護鳥 bảo hộ điểu Hán Việt: bảo hộ điểu Tổng quan chim được bảo vệ Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 鳥 (điểu)Hán Việtbảo hộ điểuCấu tạo保 + 護 + 鳥 · bảo + hộ + điểu nghĩa thành phần: bảo + hộ + điểu Nghĩa ViệtCihui chim được bảo vệEngCihui 保護鳥 ǎohù niǎo v.o. protect birds