保持力
bảo trì lực
Hán Việt: bảo trì lực · Pinyin: bǎo chí lì
Tổng quan
tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ), tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khả năng duy trì
- Tần suất từ tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ), tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại
- Biên soạn retention
Mainland
- Kaggle Zh-Vi retentiveness
Eng
- Cihui 保持力 ǎochílì n. retention
- Tần suất từ n. retention
Đức
- Handedict Durchhaltevermögen