保持器

bǎo chí qì bảo trì khí

Hán Việt: bảo trì khí · Pinyin: bǎo chí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (orthodontics) retainer
  • Cihui (orthodontics) retainer