保持架 bǎo chí jià · bảo trì giá Hán Việt: bảo trì giá · Pinyin: bǎo chí jià Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 架 (giá)Pinyinbǎo chí jiàHán Việtbảo trì giáCấu tạo保 + 持 + 架 · bảo + trì + giá nghĩa thành phần: bảo + trì + giá