保持的

bảo trì đích

Hán Việt: bảo trì đích

Tổng quan

giữ lại, cầm lại, dai, lâu (trí nhớ)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có khả năng giữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retentive

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持力 · 保持器 · 保持地 · 保持者 · 保持 · 保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡