保舊仇 bảo cựu cừu Hán Việt: bảo cựu cừu Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 舊 (cựu) + 仇 (cừu)Hán Việtbảo cựu cừuCấu tạo保 + 舊 + 仇 · bảo + cựu + cừu nghĩa thành phần: bảo + cựu + cừu Nghĩa EngCihui pay old scores