保暖防風 bảo noãn phòng phong Hán Việt: bảo noãn phòng phong Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 暖 (noãn) + 防 (phòng) + 風 (phong)Hán Việtbảo noãn phòng phongCấu tạo保 + 暖 + 防 + 風 · bảo + noãn + phòng + phong nghĩa thành phần: bảo + noãn + phòng + phong Nghĩa EngCihui 保暖防風 ǎonuǎnfángfēng f.e. be warm and windproof