保有量 bǎo yǒu liàng · bảo hữu lượng Hán Việt: bảo hữu lượng · Pinyin: bǎo yǒu liàng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 有 (hữu) + 量 (lượng)Pinyinbǎo yǒu liàngHán Việtbảo hữu lượngCấu tạo保 + 有 + 量 · bảo + hữu + lượng nghĩa thành phần: bảo + hữu + lượng