保残守阙 bǎo cán shǒu quē · bảo tàn thủ khuyết Hán Việt: bảo tàn thủ khuyết · Pinyin: bǎo cán shǒu quē Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 残 (tàn) + 守 (thủ) + 阙 (khuyết)Pinyinbǎo cán shǒu quēHán Việtbảo tàn thủ khuyếtCấu tạo保 + 残 + 守 + 阙 · bảo + tàn + thủ + khuyết nghĩa thành phần: bảo + tàn + thủ + khuyết