保残守阙

bǎo cán shǒu quē bảo tàn thủ khuyết

Hán Việt: bảo tàn thủ khuyết · Pinyin: bǎo cán shǒu quē

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tàn) + (thủ) + (khuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「抱殘守缺」。見「抱殘守缺」條。01.宋.魏了翁〈哭吳侍郎文〉:「間亦有志則溺文眩博,自為曖昧,保殘守闕,私恐見破如公。」<a name="守殘保缺"> </a>