保泰松 bảo thái tùng Hán Việt: bảo thái tùng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 泰 (thái) + 松 (tùng)Hán Việtbảo thái tùngCấu tạo保 + 泰 + 松 · bảo + thái + tùng nghĩa thành phần: bảo + thái + tùng Nghĩa EngCihui butazolidin