保濕膏 bǎo shī gāo · bảo thấp cao Hán Việt: bảo thấp cao · Pinyin: bǎo shī gāo Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 濕 (thấp) + 膏 (cao)Pinyinbǎo shī gāoHán Việtbảo thấp caoCấu tạo保 + 濕 + 膏 · bảo + thấp + cao nghĩa thành phần: bảo + thấp + cao