保溼霜 bǎoshīshuāng · bảo thấp sương Hán Việt: bảo thấp sương · Pinyin: bǎoshīshuāng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 溼 (thấp) + 霜 (sương)PinyinbǎoshīshuāngHán Việtbảo thấp sươngCấu tạo保 + 溼 + 霜 · bảo + thấp + sương nghĩa thành phần: bảo + thấp + sương Nghĩa EngCihui moisturising cream