保溫杯

bǎo wēn bēi bảo ôn bôi

Hán Việt: bảo ôn bôi · Pinyin: bǎo wēn bēi

Tổng quan

cốc (hoặc bình) giữ nhiệt

Cấu tạo: (bảo) + (ôn) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốc (hoặc bình) giữ nhiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有保温作用的杯子。外壳用塑料、金属等做成,内装瓶胆,盖子可以扣紧。

Eng

  • CC-CEDICT thermal insulation cup (or bottle)
  • Cihui 保溫杯 ǎowēnbēi n. thermos cup M:²zhī/ge