保溫箱

bảo ôn tương

Hán Việt: bảo ôn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (ôn) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養護未足月的早產兒或足月的未成熟嬰兒所特製的保暖設備。內供應氧氣,並調節溫度和溼度,外設玻璃窗,以利觀察。

Eng

  • Cihui 保溫箱 ǎowēnxiāng n. incubator M:²zhī/ge