保火險 bảo hỏa hiểm Hán Việt: bảo hỏa hiểm Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 火 (hỏa) + 險 (hiểm)Hán Việtbảo hỏa hiểmCấu tạo保 + 火 + 險 · bảo + hỏa + hiểm nghĩa thành phần: bảo + hỏa + hiểm Nghĩa EngCihui 保火險 ǎo huǒxiǎn v.o. take out fire insurance