保留區

bǎo liú qū bảo lưu khu

Hán Việt: bảo lưu khu · Pinyin: bǎo liú qū

Tổng quan

khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)

Cấu tạo: (bảo) + (lưu) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu dành riêng (cho dân tộc thiểu số)

Eng

  • CC-CEDICT reservation (for an ethnic minority)
  • Cihui reservation (for an ethnic minority)