保留字 bảo lưu tự Hán Việt: bảo lưu tự Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 字 (tự)Hán Việtbảo lưu tựCấu tạo保 + 留 + 字 · bảo + lưu + tự nghĩa thành phần: bảo + lưu + tự Nghĩa EngCihui 保留字 ǎoliúzì n. <comp.> reserved words