保留學籍 bảo lưu học tịch Hán Việt: bảo lưu học tịch Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 學 (học) + 籍 (tịch)Hán Việtbảo lưu học tịchCấu tạo保 + 留 + 學 + 籍 · bảo + lưu + học + tịch nghĩa thành phần: bảo + lưu + học + tịch Nghĩa EngCihui keep one's name on the books