保留欄 bảo lưu lan Hán Việt: bảo lưu lan Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 欄 (lan)Hán Việtbảo lưu lanCấu tạo保 + 留 + 欄 · bảo + lưu + lan nghĩa thành phần: bảo + lưu + lan Nghĩa EngCihui 保留欄 ǎoliúlán n. <comp.> protected field