保留額 bảo lưu ngạch Hán Việt: bảo lưu ngạch Tổng quan mức bảo lưu Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 額 (ngạch)Hán Việtbảo lưu ngạchCấu tạo保 + 留 + 額 · bảo + lưu + ngạch nghĩa thành phần: bảo + lưu + ngạch Nghĩa ViệtCihui mức bảo lưu