保皇会 bảo hoàng hội Hán Việt: bảo hoàng hội Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 皇 (hoàng) + 会 (hội)Hán Việtbảo hoàng hộiCấu tạo保 + 皇 + 会 · bảo + hoàng + hội nghĩa thành phần: bảo + hoàng + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清時康有為、梁啟超等於戊戌政變後所組織的政治團體。以恢復光緒帝政權,施行君憲政治為宗旨,與主張革命的同盟會對峙。也稱為「保皇黨」。