保皇派 bảo hoàng phái Hán Việt: bảo hoàng phái Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 皇 (hoàng) + 派 (phái)Hán Việtbảo hoàng pháiCấu tạo保 + 皇 + 派 · bảo + hoàng + phái nghĩa thành phần: bảo + hoàng + phái Nghĩa EngCihui 保皇派 ǎohuángpài n. royalists