保磁性 bảo từ tính Hán Việt: bảo từ tính Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtbảo từ tínhCấu tạo保 + 磁 + 性 · bảo + từ + tính nghĩa thành phần: bảo + từ + tính Nghĩa EngCihui retentivity