保稅倉庫
bảo thuế thương khố
Hán Việt: bảo thuế thương khố · Pinyin: bǎo shuì cāng kù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 保稅倉庫 ǎoshuì cāngkù n. bonded godown/warehouse
Hán Việt: bảo thuế thương khố · Pinyin: bǎo shuì cāng kù