保章正 bảo chương chánh Hán Việt: bảo chương chánh Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 章 (chương) + 正 (chánh)Hán Việtbảo chương chánhCấu tạo保 + 章 + 正 · bảo + chương + chánh nghĩa thành phần: bảo + chương + chánh