保管人

bǎo guǎn rén bảo quản nhân

Hán Việt: bảo quản nhân · Pinyin: bǎo guǎn rén

Tổng quan

người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi

Cấu tạo: (bảo) + (quản) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi

Eng

  • Cihui 保管人 ǎoguǎnrén n. trustee M:¹ge/²wèi/¹míng

ja

  • JMdict custodian|trustee